照管某人 chiếu quản mỗ nhân Hán Việt: chiếu quản mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 管 (quản) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchiếu quản mỗ nhânCấu tạo照 + 管 + 某 + 人 · chiếu + quản + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chiếu + quản + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have sb in tow