照老規矩 chiếu lão quy củ Hán Việt: chiếu lão quy củ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 老 (lão) + 規 (quy) + 矩 (củ)Hán Việtchiếu lão quy củCấu tạo照 + 老 + 規 + 矩 · chiếu + lão + quy + củ nghĩa thành phần: chiếu + lão + quy + củ Nghĩa EngCihui in rut