照菜單點 chiếu thái đan điểm Hán Việt: chiếu thái đan điểm Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 點 (điểm)Hán Việtchiếu thái đan điểmCấu tạo照 + 菜 + 單 + 點 · chiếu + thái + đan + điểm nghĩa thành phần: chiếu + thái + đan + điểm Nghĩa EngCihui lcarte