照螢映雪

zhào yíng yìng xuě chiếu huỳnh ánh tuyết

Hán Việt: chiếu huỳnh ánh tuyết · Pinyin: zhào yíng yìng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (huỳnh) + (ánh) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用萤火虫的光和白雪的映照读书,形容刻苦地读书精神

Eng

  • Cihui 照螢映雪 hàoyíngyìngxuě id. study diligently