照螢映雪

zhào yíng yìng xuě chiếu huỳnh ánh tuyết

Hán Việt: chiếu huỳnh ánh tuyết · Pinyin: zhào yíng yìng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (huỳnh) + (ánh) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻在艱困的環境中勤奮讀書。參見「映雪囊螢」條。《梁書.卷三三.王僧孺傳》:「至乃照螢映雪,編蒲緝柳,先言往行,人物雅俗,甘泉遺儀,南宮故事,畫地成圖,抵掌可述。」

Eng

  • Cihui 照螢映雪 hàoyíngyìngxuě id. study diligently