照顧主兒
chiếu cố chủ nhi
Hán Việt: chiếu cố chủ nhi · Pinyin: zhào gù zhǔ ér
Tổng quan
1.照顾生意的人。指顾客。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 照顧主兒 hàogùzhǔr n. <coll.> patron; customer M:²wèi
Eng
- Cihui 照顧主兒 hàogùzhǔr n. <coll.> patron; customer M:²wèi
Hán Việt: chiếu cố chủ nhi · Pinyin: zhào gù zhǔ ér
1.照顾生意的人。指顾客。