照顧主兒

zhào gù zhǔ érchiếu cố chủ nhi

Hán Việt: chiếu cố chủ nhi · Pinyin: zhào gù zhǔ ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.照顾生意的人。指顾客。

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 照顧主兒 hàogùzhǔr n. <coll.> patron; customer M:²wèi

Eng

  • Cihui 照顧主兒 hàogùzhǔr n. <coll.> patron; customer M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

照顾婴儿 · 照顾者 · 照顧義務 · 照顾价格 · 照顾某人 · 照顾自己 · 照顾面子 · 主兒赤臺烏祐