照顧主兒

zhào gù zhǔ ér chiếu cố chủ nhi

Hán Việt: chiếu cố chủ nhi · Pinyin: zhào gù zhǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (cố) + (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照顧主兒 hàogùzhǔr n. <coll.> patron; customer M:²wèi