照顧義務

zhào gù yì wùchiếu cố nghĩa vụ

Hán Việt: chiếu cố nghĩa vụ · Pinyin: zhào gù yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa vụ chăm sóc

Đức

  • Handedict Sorgepflicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

義務教育 · 义务警员 · 照顾婴儿 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 義務工作者 · 义务的