照顧自己 chiếu cố tự kỉ Hán Việt: chiếu cố tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtchiếu cố tự kỉCấu tạo照 + 顧 + 自 + 己 · chiếu + cố + tự + kỉ nghĩa thành phần: chiếu + cố + tự + kỉ Nghĩa EngCihui fend for oneself