照顧某人 chiếu cố mỗ nhân Hán Việt: chiếu cố mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchiếu cố mỗ nhânCấu tạo照 + 顧 + 某 + 人 · chiếu + cố + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chiếu + cố + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui confer favor on sb