照顾某人

chiếu cố mỗ nhân

Hán Việt: chiếu cố mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu ái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi confer favor on sb

Eng

  • Cihui confer favor on sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 照顾婴儿 · 照顾者 · 照顧主兒 · 照顾主儿 · 照顾义务 · 照顾价格 · 照顾自己