照顾面子

chiếu cố diện tử

Hán Việt: chiếu cố diện tử

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 面 (diện) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ thể diện
  • Biên soạn 照顧面子 hàogu miànzi v.o. be careful of one's respectability

Eng

  • Cihui 照顧面子 hàogu miànzi v.o. be careful of one's respectability

Từ liên quan

Gần nghĩa

照顾婴儿 · 照顾者 · 照顧主兒 · 照顾主儿 · 照顾义务 · 照顾价格 · 照顾某人 · 照顾自己