照鼻鏡檢查 chiếu tị kính kiểm tra Hán Việt: chiếu tị kính kiểm tra Tổng quan (y học) phép soi mũi Cấu tạo: 照 (chiếu) + 鼻 (tị) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtchiếu tị kính kiểm traCấu tạo照 + 鼻 + 鏡 + 檢 + 查 · chiếu + tị + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: chiếu + tị + kính + kiểm + tra Nghĩa ViệtCihui (y học) phép soi mũi