煨乾就溼

wēi gàn jiù shī ổi kiền tựu thấp

Hán Việt: ổi kiền tựu thấp · Pinyin: wēi gàn jiù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (kiền) + (tựu) + (thấp)