煨干就湿 ổi kiền tựu thấp Hán Việt: ổi kiền tựu thấp Tổng quan Cấu tạo: 煨 (ổi) + 干 (kiền) + 就 (tựu) + 湿 (thấp)Hán Việtổi kiền tựu thấpCấu tạo煨 + 干 + 就 + 湿 · ổi + kiền + tựu + thấp nghĩa thành phần: ổi + kiền + tựu + thấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻母親撫育孩子的辛苦。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第三折:「不想共乳同胞一體分,煨乾就濕母艱辛。」也作「偎乾就濕」、「煨乾避濕」。