煨乾避溼

wēi gàn bì shī ổi kiền tị thấp

Hán Việt: ổi kiền tị thấp · Pinyin: wēi gàn bì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (kiền) + (tị) + (thấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煨乾避濕 ēigānbìshī f.e. loving care a mother gives to her child