煨干避湿

wēi gàn bì shīổi kiền tị thấp

Hán Việt: ổi kiền tị thấp · Pinyin: wēi gàn bì shī

Tổng quan

"chinese_explanation": "极言抚育孩子的辛苦。同煨干就湿”"

新华 · Tân Hoa Đại lục

极言抚育孩子的辛苦。同“煨干就湿”

Cấu tạo: 煨 (ổi) + 乾 (kiền) + 避 (tị) + 溼 (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 极言抚育孩子的辛苦。
  • Biên soạn 同煨干就湿”"}
  • Biên soạn loving care a mother gives to her child

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"煨干就湿"

Eng

  • Cihui 煨乾避濕 ēigānbìshī f.e. loving care a mother gives to her child
  • Tần suất từ f.e. loving care a mother gives to her child

Từ liên quan

Gần nghĩa

煨干就湿 · 煨乾就濕 · 煨乾避濕