煩天惱地
phiền thiên não địa
Hán Việt: phiền thiên não địa · Pinyin: fán tiān nǎo dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容心情極度煩悶苦惱。元.張國賓《薛仁貴》第二折:「你動不動煩天惱地,這般啼做什麼。」《孤本元明雜劇.薛苞認母.第三折》:「怎不教我痛哭悲哀,煩天惱地,雨淚如梭。」
Hán Việt: phiền thiên não địa · Pinyin: fán tiān nǎo dì