煩惱不退 phiền não bất thối Hán Việt: phiền não bất thối Tổng quan (術語)五不退之一。見不退條。☸ Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 不 (bất) + 退 (thối)Hán Việtphiền não bất thốiCấu tạo烦 + 恼 + 不 + 退 · phiền + não + bất + thối nghĩa thành phần: phiền + não + bất + thối Nghĩa ViệtCihui (術語)五不退之一。見不退條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不退缩的 · 不退菩薩 · 不退轉經 · 煩惱業苦 · 煩惱雜染 · 不退住 · 不退土 · 不退地