烦恼不退

phiền não bất thối

Hán Việt: phiền não bất thối

Tổng quan

phiền não bất thoái (術語)五不退之一。見不退條。☸

Cấu tạo: (phiền) + (não) + (bất) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền não bất thoái (術語)五不退之一。見不退條。☸