煩文縟禮 fán wén rù lǐ · phiền văn nhục lễ Hán Việt: phiền văn nhục lễ · Pinyin: fán wén rù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 文 (văn) + 縟 (nhục) + 禮 (lễ)Pinyinfán wén rù lǐHán Việtphiền văn nhục lễCấu tạo煩 + 文 + 縟 + 禮 · phiền + văn + nhục + lễ nghĩa thành phần: phiền + văn + nhục + lễ