煩法細文

phiền pháp tế văn

Hán Việt: phiền pháp tế văn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (pháp) + (tế) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煩法細文 ánfǎxìwén f.e. harassing laws and vexatious trifles