煮出的汁 chử xuất đích trấp Hán Việt: chử xuất đích trấp Tổng quan sự sắc, nước xắc (thuốc...) Cấu tạo: 煮 (chử) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 汁 (trấp)Hán Việtchử xuất đích trấpCấu tạo煮 + 出 + 的 + 汁 · chử + xuất + đích + trấp nghĩa thành phần: chử + xuất + đích + trấp Nghĩa ViệtCihui sự sắc, nước xắc (thuốc...)