煮得太熟 chử đắc thái thục Hán Việt: chử đắc thái thục Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 熟 (thục)Hán Việtchử đắc thái thụcCấu tạo煮 + 得 + 太 + 熟 · chử + đắc + thái + thục nghĩa thành phần: chử + đắc + thái + thục Nghĩa EngCihui do death