煮海金丹 zhǔ hǎi jīn dān · chử hải kim đan Hán Việt: chử hải kim đan · Pinyin: zhǔ hǎi jīn dān Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 海 (hải) + 金 (kim) + 丹 (đan)Pinyinzhǔ hǎi jīn dānHán Việtchử hải kim đanCấu tạo煮 + 海 + 金 + 丹 · chử + hải + kim + đan nghĩa thành phần: chử + hải + kim + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种红黄色的宝石。Tân Hoa Tự Điển 1.一种红黄色的宝石。