煮茗操琴

chử mính thao cầm

Hán Việt: chử mính thao cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (mính) + (thao) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煮茗操琴 hǔmíngcāoqín f.e. brew tea and play one's lute