煮豆燃箕

zhǔ dòu rán qí chử đậu nhiên ki

Hán Việt: chử đậu nhiên ki · Pinyin: zhǔ dòu rán qí

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (đậu) + (nhiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻兄弟间自相残杀。