煮食果品 chử thực quả phẩm Hán Việt: chử thực quả phẩm Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 食 (thực) + 果 (quả) + 品 (phẩm)Hán Việtchử thực quả phẩmCấu tạo煮 + 食 + 果 + 品 · chử + thực + quả + phẩm nghĩa thành phần: chử + thực + quả + phẩm Nghĩa EngCihui 煮食果品 hǔshí guǒpǐn n. culinary fruit