煽动性的

phiến động tính đích

Hán Việt: phiến động tính đích

Tổng quan

xem agitate nổi loạn, dấy loạn

Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agitative

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 煽动群众 · 煽动行为 · 煽动骚乱 · 煽动与宣传 · 煽动性