煽動某人 phiến động mỗ nhân Hán Việt: phiến động mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphiến động mỗ nhânCấu tạo煽 + 動 + 某 + 人 · phiến + động + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phiến + động + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui edge sb. on