煽動羣衆 phiến động quần chúng Hán Việt: phiến động quần chúng Tổng quan lối mị dân; chính sách mị dân Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 羣 (quần) + 衆 (chúng)Hán Việtphiến động quần chúngCấu tạo煽 + 動 + 羣 + 衆 · phiến + động + quần + chúng nghĩa thành phần: phiến + động + quần + chúng Nghĩa ViệtCihui lối mị dân; chính sách mị dân