煽动行为
phiến động hành vi
Hán Việt: phiến động hành vi
Tổng quan
lối mị dân; chính sách mị dân (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành vi kích động
Mainland
- Kaggle Zh-Vi demagogism
Hán Việt: phiến động hành vi
lối mị dân; chính sách mị dân (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy