煽動行爲

phiến động hành vi

Hán Việt: phiến động hành vi

Tổng quan

lối mị dân; chính sách mị dân (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy

Cấu tạo: (phiến) + (động) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối mị dân; chính sách mị dân (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy