煽動起來 shān dòng qǐ lai · phiến động khởi lai Hán Việt: phiến động khởi lai · Pinyin: shān dòng qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinshān dòng qǐ laiHán Việtphiến động khởi laiCấu tạo煽 + 動 + 起 + 來 · phiến + động + khởi + lai nghĩa thành phần: phiến + động + khởi + lai