煽情主義 phiến tình chủ nghĩa Hán Việt: phiến tình chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 情 (tình) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphiến tình chủ nghĩaCấu tạo煽 + 情 + 主 + 義 · phiến + tình + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phiến + tình + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 煽情主義 hānqíngzhǔyì n. sensationalism