熊據虎踤 xióng jù hǔ shēn Pinyin: xióng jù hǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 據 (cứ) + 虎 (hổ) + 踤Pinyinxióng jù hǔ shēnCấu tạo熊 + 據 + 虎 + 踤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻群雄割据的形势。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻群雄割据的形势。