熊經鳥伸 xióng jīng niǎo shēn · hùng kinh điểu thân Hán Việt: hùng kinh điểu thân · Pinyin: xióng jīng niǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 經 (kinh) + 鳥 (điểu) + 伸 (thân)Pinyinxióng jīng niǎo shēnHán Việthùng kinh điểu thânCấu tạo熊 + 經 + 鳥 + 伸 · hùng + kinh + điểu + thân nghĩa thành phần: hùng + kinh + điểu + thân