熊經鳥引 xióng jīng niǎo yǐn · hùng kinh điểu dẫn Hán Việt: hùng kinh điểu dẫn · Pinyin: xióng jīng niǎo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 經 (kinh) + 鳥 (điểu) + 引 (dẫn)Pinyinxióng jīng niǎo yǐnHán Việthùng kinh điểu dẫnCấu tạo熊 + 經 + 鳥 + 引 · hùng + kinh + điểu + dẫn nghĩa thành phần: hùng + kinh + điểu + dẫn