熊經鳥申

xióng jīng niǎo shēn hùng kinh điểu thân

Hán Việt: hùng kinh điểu thân · Pinyin: xióng jīng niǎo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kinh) + (điểu) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代方士導引養生的方法。狀如熊之攀樹自懸,鳥之飛空伸腳。《莊子.刻意》:「吹呴呼吸,吐故納新,熊經鳥申,為壽而已矣。」