熊經鴟顧

xióng jīng chī gù hùng kinh si cố

Hán Việt: hùng kinh si cố · Pinyin: xióng jīng chī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kinh) + (si) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代方士導引養生的方法。狀如熊之攀枝自懸,鴟之身不動而回顧。《後漢書.卷八二.方術傳下.華佗傳》:「是以古之仙者為導引之事,熊經鴟顧。」