熊經鳥申

xióng jīng niǎo shēn hùng kinh điểu thân

Hán Việt: hùng kinh điểu thân · Pinyin: xióng jīng niǎo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kinh) + (điểu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种导引养生之法。状如熊之攀枝,鸟之伸脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种导引养生之法。状如熊之攀枝,鸟之伸脚。