熊經鴟顧

xióng jīng chī gù hùng kinh si cố

Hán Việt: hùng kinh si cố · Pinyin: xióng jīng chī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kinh) + (si) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种导引养生之法。状如熊之攀枝,鸱之回顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种导引养生之法。状如熊之攀枝,鸱之回顾。