熊羆之力 xióng pí zhī lì · hùng bi chi lực Hán Việt: hùng bi chi lực · Pinyin: xióng pí zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 之 (chi) + 力 (lực)Pinyinxióng pí zhī lìHán Việthùng bi chi lựcCấu tạo熊 + 羆 + 之 + 力 · hùng + bi + chi + lực nghĩa thành phần: hùng + bi + chi + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊罴:猛兽。指强大的势力