熊羆之士 xióng pí zhī shì · hùng bi chi sĩ Hán Việt: hùng bi chi sĩ · Pinyin: xióng pí zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinxióng pí zhī shìHán Việthùng bi chi sĩCấu tạo熊 + 羆 + 之 + 士 · hùng + bi + chi + sĩ nghĩa thành phần: hùng + bi + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻勇士。