熊罴之祥

xióng pí zhī xiánghùng bi chi tường

Hán Việt: hùng bi chi tường · Pinyin: xióng pí zhī xiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生男孩的吉兆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生男子的預兆。參見「熊羆入夢」條。《三國志.卷二四.魏書.高柔傳》:「陛下聰達,窮理盡性,而頃皇子連多夭折,熊羆之祥又未感應。」

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 之 (chi) + 祥 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生男孩的吉兆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊罴入梦 · 熊罴之士 · 熊罴百万 · 熊罴之旅 · 熊罴之师 · 熊罴叶梦 · 熊罴之力