熊羆之祥 xióng pí zhī xiáng · hùng bi chi tường Hán Việt: hùng bi chi tường · Pinyin: xióng pí zhī xiáng Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 之 (chi) + 祥 (tường)Pinyinxióng pí zhī xiángHán Việthùng bi chi tườngCấu tạo熊 + 羆 + 之 + 祥 · hùng + bi + chi + tường nghĩa thành phần: hùng + bi + chi + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生男孩的吉兆。