熊罴叶梦

xióng pí xié mènghùng bi diệp mộng

Hán Việt: hùng bi diệp mộng · Pinyin: xióng pí xié mèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

熊罴:猛兽; 叶:通“协”; 叶梦:符合梦中所见。祝贺人生子

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 葉 (diệp) + 夢 (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊罴:猛兽; 叶:通“协”; 叶梦:符合梦中所见。祝贺人生子

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊罴入梦 · 熊罴之士 · 熊罴百万 · 熊罴之旅 · 熊罴之祥 · 熊罴之师 · 熊罴之力