熊虎之任

xióng hǔ zhī rèn hùng hổ chi nhâm

Hán Việt: hùng hổ chi nhâm · Pinyin: xióng hǔ zhī rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (hổ) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻征战的任务。