熊虎之將
hùng hổ chi tương
Hán Việt: hùng hổ chi tương · Pinyin: xióng hǔ zhī jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熊、虎:两种猛兽。比喻作战勇猛的将领。
Eng
- Cihui 熊虎之將 iónghǔzhījiàng n. a brave general
Hán Việt: hùng hổ chi tương · Pinyin: xióng hǔ zhī jiàng