熊貓快遞 xióng māo kuài dì · hùng miêu khoái đệ Hán Việt: hùng miêu khoái đệ · Pinyin: xióng māo kuài dì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 貓 (miêu) + 快 (khoái) + 遞 (đệ)Pinyinxióng māo kuài dìHán Việthùng miêu khoái đệCấu tạo熊 + 貓 + 快 + 遞 · hùng + miêu + khoái + đệ nghĩa thành phần: hùng + miêu + khoái + đệ