熊韜豹略 xióng tāo bào lüè · hùng thao báo lược Hán Việt: hùng thao báo lược · Pinyin: xióng tāo bào lüè Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 韜 (thao) + 豹 (báo) + 略 (lược)Pinyinxióng tāo bào lüèHán Việthùng thao báo lượcCấu tạo熊 + 韜 + 豹 + 略 · hùng + thao + báo + lược nghĩa thành phần: hùng + thao + báo + lược