熏天赫地

xūn tiān hè dì huân thiên hách địa

Hán Việt: huân thiên hách địa · Pinyin: xūn tiān hè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (thiên) + (hách) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熏天:气势极盛的样子;赫:显明,盛大。形容气焰炽盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 熏天气势极盛的样子;赫显明,盛大。形容气焰炽盛。