熏穴求君 xūn xué qiú jūn · huân huyệt cầu quân Hán Việt: huân huyệt cầu quân · Pinyin: xūn xué qiú jūn Tổng quan Cấu tạo: 熏 (huân) + 穴 (huyệt) + 求 (cầu) + 君 (quân)Pinyinxūn xué qiú jūnHán Việthuân huyệt cầu quânCấu tạo熏 + 穴 + 求 + 君 · huân + huyệt + cầu + quân nghĩa thành phần: huân + huyệt + cầu + quân