熏腐之餘 xūn fǔ zhī yú · huân hủ chi dư Hán Việt: huân hủ chi dư · Pinyin: xūn fǔ zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 熏 (huân) + 腐 (hủ) + 之 (chi) + 餘 (dư)Pinyinxūn fǔ zhī yúHán Việthuân hủ chi dưCấu tạo熏 + 腐 + 之 + 餘 · huân + hủ + chi + dư nghĩa thành phần: huân + hủ + chi + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏腐:阉割。腐刑之后。指宦官。