燻蕕異器 xūn yóu yì qì · huân du dị khí Hán Việt: huân du dị khí · Pinyin: xūn yóu yì qì Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 蕕 (du) + 異 (dị) + 器 (khí)Pinyinxūn yóu yì qìHán Việthuân du dị khíCấu tạo燻 + 蕕 + 異 + 器 · huân + du + dị + khí nghĩa thành phần: huân + du + dị + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"熏莸不同器"。